- VĐQG Mexico
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 442
- 30 Rodolfo Cota RoblesThủ môn
- 5 Fernando Navarro MoranHậu vệ
- 4 Andres Felipe Mosquera GuardiaHậu vệ
- 23 Ramiro Gonzalez HernandezHậu vệ
- 6 William Jose Tesillo Gutierrez
Hậu vệ
- 13 Angel Israel Mena DelgadoTiền vệ
- 10 Luis Arturo Montes JimenezTiền vệ
- 14 Rubens Oscar Sambueza
Tiền vệ
- 8 Joel CampbellTiền vệ
- 21 Jose Juan Macias GuzmanTiền đạo
- 16 Jean David Meneses VillarroelTiền đạo
- 25 William Paul Yarbrough StoryThủ môn
- 22 Miguel Angel Herrera EquihuaHậu vệ
- 12 Jose Ivan Rodriguez RebollarTiền vệ
- 15 Ivan Fernando Ochoa ChavezTiền vệ
- 11 Yairo Yesid Moreno BerrioTiền đạo
- 27 Juan Jose Calero SierraTiền đạo
- 33 Vinicio Cesar Angulo PataTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

- 0-1
6' Bruno Amilcar Valdez(Andres Felipe Ibarguen Garcia)
-
36' Bruno Amilcar Valdez
51' Rubens Oscar Sambueza
-
71' Victor Emanuel Aguilera
71' William Jose Tesillo Gutierrez
-
73' Guido Rodriguez
76' Rubens Oscar Sambueza
-
81' Andres Felipe Ibarguen Garcia
-
86' Guido Rodriguez
-
90' Antonio De Jesus Lopez Amenabar
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4411
- 1 Agustin Federico MarchesinThủ môn
- 22 Paul Nicolas Aguilar RojasHậu vệ
- 18 Bruno Amilcar Valdez
Hậu vệ
- 19 Victor Emanuel Aguilera
Hậu vệ
- 3 Jorge Eduardo Sanchez RamosHậu vệ
- 30 Alex Renato Ibarra MinaTiền vệ
- 5 Guido Rodriguez
Tiền vệ
- 8 Andres Mateus Uribe VillaTiền vệ
- 11 Andres Felipe Ibarguen Garcia
Tiền vệ
- 9 Roger MartinezTiền đạo
- 15 Nicolas Ignacio Castillo MoraTiền đạo
- 27 Oscar Francisco Jimenez FabelaThủ môn
- 4 Edson Omar Alvarez VelazquezHậu vệ
- 2 Carlos Alonso Vargas TenorioHậu vệ
- 26 Francisco Sebastian Cordova ReyesTiền vệ
- 23 Antonio De Jesus Lopez Amenabar
Tiền vệ
- 21 Henry Josue Martin MexTiền đạo
- 24 Oribe Peralta MoronesTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Club Leon
[1] VSClub America
[5] - 91Số lần tấn công97
- 44Tấn công nguy hiểm50
- 9Sút bóng16
- 1Sút cầu môn4
- 8Sút trượt5
- 0Cú sút bị chặn7
- 13Phạm lỗi19
- 3Phạt góc5
- 2Việt vị1
- 3Thẻ vàng6
- 1Thẻ đỏ1
- 49%Tỷ lệ giữ bóng51%
- 307Số lần chuyền bóng310
- 3Cứu bóng1
Thay đổi cầu thủ
-
Club Leon
[1]Club America
[5] - 46' Joel Campbell
Jose Ivan Rodriguez Rebollar
- 71' Antonio De Jesus Lopez Amenabar
Jorge Eduardo Sanchez Ramos
- 72' Oribe Peralta Morones
Roger Martinez
- 72' Jean David Meneses Villarroel
Yairo Yesid Moreno Berrio
- 78' Henry Josue Martin Mex
Paul Nicolas Aguilar Rojas
- 90' Jose Juan Macias Guzman
Miguel Angel Herrera Equihua
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Club Leon[1](Sân nhà) |
Club America[5](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 9 | 6 | 7 | 8 | Tổng số bàn thắng | 9 | 6 | 9 | 5 |
Bàn thắng thứ nhất | 9 | 1 | 2 | 1 | Bàn thắng thứ nhất | 9 | 3 | 3 | 2 |
Club Leon:Trong 105 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 24 trận,đuổi kịp 7 trận(29.17%)
Club America:Trong 131 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 21 trận,đuổi kịp 9 trận(42.86%)