- VĐQG Mexico
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4411
- 30 Rodolfo Cota RoblesThủ môn
- 7 Víctor Alejandro Davila Zavala
Hậu vệ
- 21 Jaine Steven Barreiro SolisHậu vệ
- 22 Santiago ColombattoHậu vệ
- 6 William Jose Tesillo GutierrezHậu vệ
- 25 Omar Andres Fernandez FrasicaTiền vệ
- 13 Angel Israel Mena Delgado
Tiền vệ
- 16 Jean David Meneses VillarroelTiền vệ
- 4 Andres Felipe Mosquera GuardiaTiền vệ
- 28 Jose David Ramirez GarciaTiền vệ
- 8 Jose Ivan Rodriguez RebollarTiền đạo
- 1 Alfonso Blanco AntunezThủ môn
- 3 Gil Giovanni Buron MoralesHậu vệ
- 23 Ramiro Gonzalez HernandezHậu vệ
- 5 Fernando Navarro MoranHậu vệ
- 10 Luis Arturo Montes JimenezTiền vệ
- 32 Jesse ZamudioTiền vệ
- 26 Fidel AmbrizTiền vệ
- 11 Elias Hernan Hernandez JacuindeTiền đạo
- 20 Emanuel GigliottiTiền đạo
- 14 Santiago Gabriel Ormeno ZayasTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:
Chủ thắng:
Khách thắng:

-
4' Diego Armando Barbosa Zaragoza
- 0-1
11' Luis Ricardo Reyes Moreno
37' Víctor Alejandro Davila Zavala(Jean David Meneses Villarroel) 1-1
- 1-2
65' Julio Cesar Furch
-
68' Aldo Paul Rocha Gonzalez
78' Angel Israel Mena Delgado 2-2
81' Víctor Alejandro Davila Zavala
-
83' Jose Javier Abella Fanjul
86' Angel Israel Mena Delgado 3-2
87' Angel Israel Mena Delgado
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 532
- 12 Camilo Andres Vargas GilThủ môn
- 27 Jesus Alberto Angulo UriarteHậu vệ
- 15 Diego Armando Barbosa Zaragoza
Hậu vệ
- 9 Julio Cesar Furch
Hậu vệ
- 18 Angel MarquezHậu vệ
- 2 Hugo Martin NervoHậu vệ
- 33 Julian Andres QuinonesTiền vệ
- 14 Luis Ricardo Reyes Moreno
Tiền vệ
- 26 Aldo Paul Rocha Gonzalez
Tiền vệ
- 5 Anderson SantamariaTiền đạo
- 20 Ian Jairo Misael Torres RamirezTiền đạo
- 1 Jose Santiago Hernandez GarciaThủ môn
- 4 Jose Javier Abella Fanjul
Hậu vệ
- 13 Gaddi Axel Aguirre LedesmaHậu vệ
- 21 Hernan Adrian Chala AyoviHậu vệ
- 6 Edgar Zaldivar ValverdeTiền vệ
- 10 Gonzalo MaroniTiền vệ
- 19 Edyairth Alberto Ortega AlatorreTiền vệ
- 28 Christopher Brayan Trejo MorantesTiền đạo
- 22 Franco TroyanskyTiền đạo
- 199 Jonathan Ozziel Herrera MoralesTiền đạo
Thống kê số liệu
Thay đổi cầu thủ
-
Club Leon
[3]Atlas
[2] - 35' Andres Felipe Mosquera Guardia
Ramiro Gonzalez Hernandez
- 69' Omar Andres Fernandez Frasica
Emanuel Gigliotti
- 70' Santiago Colombatto
Luis Arturo Montes Jimenez
- 74' Edgar Zaldivar Valverde
Angel Marquez
- 74' Hernan Adrian Chala Ayovi
Luis Ricardo Reyes Moreno
- 79' Jose Javier Abella Fanjul
Diego Armando Barbosa Zaragoza
- 90' Jean David Meneses Villarroel
Elias Hernan Hernandez Jacuinde
- 90' Víctor Alejandro Davila Zavala
Fidel Ambriz
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Club Leon[3](Sân nhà) |
Atlas[2](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 3 | 3 | 3 | 5 | Tổng số bàn thắng | 4 | 6 | 3 | 1 |
Bàn thắng thứ nhất | 3 | 3 | 1 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 4 | 2 | 1 | 0 |
Club Leon:Trong 83 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 14 trận,đuổi kịp 5 trận(35.71%)
Atlas:Trong 76 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 22 trận,đuổi kịp 5 trận(22.73%)