- VĐQG Mexico
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 442
- 30 Rodolfo Cota RoblesThủ môn
- 6 William Jose Tesillo GutierrezHậu vệ
- 7 Víctor Alejandro Davila Zavala
Hậu vệ
- 9 Federico Andres Martinez BerroaHậu vệ
- 21 Jaine Steven Barreiro SolisHậu vệ
- 13 Angel Israel Mena Delgado
Tiền vệ
- 10 Luis Arturo Montes Jimenez
Tiền vệ
- 14 Santiago Gabriel Ormeno Zayas
Tiền vệ
- 28 Jose David Ramirez Garcia
Tiền vệ
- 8 Jose Ivan Rodriguez RebollarTiền đạo
- 24 Osvaldo Rodriguez del Portal
Tiền đạo
- 1 Alfonso Blanco AntunezThủ môn
- 3 Gil Giovanni Buron MoralesHậu vệ
- 33 Pedro HernandezHậu vệ
- 4 Andres Felipe Mosquera GuardiaHậu vệ
- 26 Fidel AmbrizTiền vệ
- 195 Juan RangelTiền vệ
- 182 Bryan RomeroTiền vệ
- 17 Jorge Santiago Diaz MendezTiền vệ
- 25 Omar Andres Fernandez FrasicaTiền đạo
- 11 Elias Hernan Hernandez JacuindeTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:
Chủ thắng:
Khách thắng:

22' Angel Israel Mena Delgado 1-0
-
24' Gaddi Axel Aguirre Ledesma
27' Santiago Gabriel Ormeno Zayas
39' Víctor Alejandro Davila Zavala
45+5' Jose David Ramirez Garcia
- 1-1
50' Edgar Zaldivar Valverde(Ian Jairo Misael Torres Ramirez)
-
67' Aldo Paul Rocha Gonzalez
-
73' Franco Troyansky
74' Osvaldo Rodriguez del Portal
76' Luis Arturo Montes Jimenez
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 541
- 12 Camilo Andres Vargas GilThủ môn
- 13 Gaddi Axel Aguirre Ledesma
Hậu vệ
- 15 Diego Armando Barbosa ZaragozaHậu vệ
- 18 Angel MarquezHậu vệ
- 2 Hugo Martin NervoHậu vệ
- 14 Luis Ricardo Reyes MorenoHậu vệ
- 26 Aldo Paul Rocha Gonzalez
Tiền vệ
- 5 Anderson SantamariaTiền vệ
- 20 Ian Jairo Misael Torres RamirezTiền vệ
- 22 Franco Troyansky
Tiền vệ
- 6 Edgar Zaldivar Valverde
Tiền vệ
- 1 Jose Santiago Hernandez GarciaThủ môn
- 23 Jesus Alejandro Gomez MolinaHậu vệ
- 21 Hernan Adrian Chala AyoviHậu vệ
- 4 Jose Javier Abella FanjulHậu vệ
- 189 Abraham Bass FloresTiền vệ
- 19 Edyairth Alberto Ortega AlatorreTiền vệ
- 28 Christopher Brayan Trejo MorantesTiền đạo
- 199 Jonathan Ozziel Herrera MoralesTiền đạo
- 11 Bryan Eduardo Garnica CortezTiền đạo
Thống kê số liệu
Thay đổi cầu thủ
-
Club Leon
Atlas
- 46' Víctor Alejandro Davila Zavala
Omar Andres Fernandez Frasica
- 66' Federico Andres Martinez Berroa
Elias Hernan Hernandez Jacuinde
- 72' Christopher Brayan Trejo Morantes
Angel Marquez
- 89' Jonathan Ozziel Herrera Morales
Franco Troyansky
- 90' Hernan Adrian Chala Ayovi
Luis Ricardo Reyes Moreno
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Club Leon(Sân nhà) |
Atlas(Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 3 | 4 | 3 | 7 | Tổng số bàn thắng | 5 | 6 | 4 | 1 |
Bàn thắng thứ nhất | 3 | 4 | 1 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 5 | 2 | 1 | 0 |
Club Leon:Trong 85 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 14 trận,đuổi kịp 5 trận(35.71%)
Atlas:Trong 76 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 21 trận,đuổi kịp 5 trận(23.81%)