- VĐQG Mexico
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4231
- 27 Nicolas Vikonis MoreauThủ môn
- 5 Facundo Ezequiel AlmadaHậu vệ
- 10 Nicolas Benedetti
Hậu vệ
- 8 David Josue Colman EscobarHậu vệ
- 35 Jefferson Alfredo Intriago MendozaHậu vệ
- 9 Ake Arnaud LobaTiền vệ
- 6 Roberto Meraz
Tiền vệ
- 22 Andres Montano
Tiền vệ
- 14 Oswaldo Alanis PantojaTiền vệ
- 28 Jorge Antonio Padilla LealTiền vệ
- 17 Francisco Eduardo Venegas MorenoTiền đạo
- 30 Ricardo Rodriguez MazzoccoThủ môn
- 4 Efrain Orona ZavalaHậu vệ
- 3 Nestor Vicente Vidrio SerranoHậu vệ
- 19 Raul Martin Sandoval ZavalaHậu vệ
- 15 Bryan Colula AlarconHậu vệ
- 11 Marco Jhonfai Fabian de la MoraTiền vệ
- 29 Fernando Illescas MarinelarenaTiền vệ
- 32 Ariel Gerardo Nahuelpan OstenTiền đạo
- 25 Miguel SansoresTiền đạo
- 21 Eduard Alexander Bello GilTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:
Chủ thắng:
Khách thắng:

- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 442
- 26 Sebastian SosaThủ môn
- 21 Gustavo Del PreteHậu vệ
- 9 Juan Ignacio Dinenno De Cara
Hậu vệ
- 23 Nicolas FreireHậu vệ
- 12 Cesar Saul Huerta Valera
Hậu vệ
- 8 Higor MeritaoTiền vệ
- 19 Jesus Antonio Molina GranadosTiền vệ
- 186 Pablo MonroyTiền vệ
- 25 Arturo Ortiz MartinezTiền vệ
- 193 Hector RamirezTiền đạo
- 10 Eduardo Antonio Salvio
Tiền đạo
- 1 Jesus Eduardo Gonzalez MendivilThủ môn
- 3 Jose Ricardo Galindo GutierrezHậu vệ
- 4 Jonathan Alejandro Sanchez HernandezHậu vệ
- 194 Santiago Trigos NavaTiền vệ
- 15 Ulises Rivas GilioTiền vệ
- 201 Alek AlvarezTiền vệ
- 6 Marco Antonio Garcia RobledoTiền vệ
- 11 Carlos Gutierrez EstefaTiền đạo
- 208 Gael Rodriguez MontielTiền đạo
- 35 Jorge Antonio Ruvalcaba CastroTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Mazatlan FC
[18] VSPumas UNAM
[11] - 139Số lần tấn công118
- 39Tấn công nguy hiểm42
- 13Sút bóng24
- 2Sút cầu môn8
- 5Sút trượt7
- 6Cú sút bị chặn9
- 12Phạm lỗi14
- 6Phạt góc8
- 16Số lần phạt trực tiếp14
- 4Việt vị0
- 3Thẻ vàng1
- 48%Tỷ lệ giữ bóng52%
- 434Số lần chuyền bóng475
- 358Chuyền bóng chính xác394
- 20Cướp bóng21
- 6Cứu bóng1
Thay đổi cầu thủ
-
Mazatlan FC
[18]Pumas UNAM
[11] - 46' David Josue Colman Escobar
Eduard Alexander Bello Gil
- 46' Alek Alvarez
Hector Ramirez
- 46' Francisco Eduardo Venegas Moreno
Nestor Vicente Vidrio Serrano
- 57' Andres Montano
Bryan Colula Alarcon
- 65' Nicolas Benedetti
Marco Jhonfai Fabian de la Mora
- 65' Ake Arnaud Loba
Miguel Sansores
- 77' Ulises Rivas Gilio
Jesus Antonio Molina Granados
- 88' Jonathan Alejandro Sanchez Hernandez
Cesar Saul Huerta Valera
- 88' Carlos Gutierrez Estefa
Higor Meritao
- 88' Santiago Trigos Nava
Gustavo Del Prete
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Mazatlan FC[18](Sân nhà) |
Pumas UNAM[11](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 2 | 2 | 5 | 4 | Tổng số bàn thắng | 5 | 3 | 3 | 1 |
Bàn thắng thứ nhất | 2 | 2 | 5 | 1 | Bàn thắng thứ nhất | 4 | 3 | 0 | 1 |
Mazatlan FC:Trong 76 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 25 trận,đuổi kịp 5 trận(20%)
Pumas UNAM:Trong 99 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 34 trận,đuổi kịp 9 trận(26.47%)