- VĐQG Mexico
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 442
- 1 Alfonso Blanco AntunezThủ môn
- 31 Sebastian SantosHậu vệ
- 21 Jaine Steven Barreiro SolisHậu vệ
- 25 Paul BellonHậu vệ
- 26 Salvador ReyesHậu vệ
- 27 Angel EstradaTiền vệ
- 18 Jose Andres GuardadoTiền vệ
- 8 Luciano Javier CabralTiền vệ
- 19 Diego Manuel Hernandez GonzalezTiền vệ
- 11 John Stiveen Mendoza ValenciaTiền đạo
- 29 Jhonder Leonel Cadiz FernandezTiền đạo
- 12 Oscar Francisco Jimenez FabelaThủ môn
- 28 Jose David Ramirez GarciaHậu vệ
- 22 Adonis Uriel FriasHậu vệ
- 3 Pedro HernandezHậu vệ
- 2 Mauricio IsaisHậu vệ
- 13 Jordy AlcivarTiền vệ
- 15 Edgar Andres Guerra HernandezTiền đạo
- 17 Daniel HernandezTiền đạo
- 20 Jose Alfonso Alvarado PerezTiền đạo
- 14 Ettson AyonTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 442
- 12 Camilo Andres Vargas GilThủ môn
- 6 Edgar Zaldivar ValverdeHậu vệ
- 2 Hugo Martin NervoHậu vệ
- 5 Matheus Doria MacedoHậu vệ
- 14 Luis Ricardo Reyes MorenoHậu vệ
- 26 Aldo Paul Rocha GonzalezTiền vệ
- 18 Angel Jeremy Marquez CastanedaTiền vệ
- 17 Jose Rivaldo LozanoTiền vệ
- 198 Carlos Eduardo Cruz GuillenTiền vệ
- 15 Jhon Eduard Murillo RomanaTiền đạo
- 19 Eduardo Daniel Aguirre LaraTiền đạo
- 1 Jose Santiago Hernandez GarciaThủ môn
- 4 Adrian Mora BarrazaHậu vệ
- 13 Gaddi Axel Aguirre LedesmaHậu vệ
- 216 Paulo Ramirez BarbozaHậu vệ
- 3 Idekel DominguezHậu vệ
- 7 Raymundo de Jesus Fulgencio RomanTiền vệ
- 192 Jesus SerratoTiền vệ
- 211 Israel Alejandro LariosTiền vệ
- 8 Mateo Ezequiel GarciaTiền đạo
- 25 Leonardo FloresTiền đạo
Thống kê số liệu
Thay đổi cầu thủ
-
Club Leon
[13]Atlas
[9] - 62' Diego Manuel Hernandez Gonzalez
Jose Alfonso Alvarado Perez
- 69' Leonardo Flores
Eduardo Daniel Aguirre Lara
- 69' Raymundo de Jesus Fulgencio Roman
Angel Jeremy Marquez Castaneda
- 72' Angel Estrada
Jose David Ramirez Garcia
- 84' Adrian Mora Barraza
Jhon Eduard Murillo Romana
- 88' Jhonder Leonel Cadiz Fernandez
Ettson Ayon
- 88' Sebastian Santos
Edgar Andres Guerra Hernandez
- 90' Israel Alejandro Larios
Jose Rivaldo Lozano
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Club Leon[13](Sân nhà) |
Atlas[9](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 2 | 0 | 3 | 0 | Tổng số bàn thắng | 1 | 2 | 4 | 2 |
Bàn thắng thứ nhất | 2 | 0 | 3 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 1 | 1 | 2 | 1 |
Club Leon:Trong 85 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 25 trận,đuổi kịp 9 trận(36%)
Atlas:Trong 85 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 25 trận,đuổi kịp 6 trận(24%)