- VĐQG Argentina
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 433
- 1 Franco ArmaniThủ môn
- 4 Gonzalo Ariel MontielHậu vệ
- 6 German Alejo PezzellaHậu vệ
- 17 Paulo Cesar Diaz HuincalesHậu vệ
- 21 Marcos Javier AcunaHậu vệ
- 29 Rodrigo German AliendroTiền vệ
- 5 Claudio Matias Kranevitter
Tiền vệ
- 8 Maximiliano Eduardo MezaTiền vệ
- 30 Franco MastantuonoTiền đạo
- 9 Miguel Angel Borja HernandezTiền đạo
- 11 Facundo Colidio
Tiền đạo
- 25 Jeremias LedesmaThủ môn
- 28 Lucas Martinez QuartaHậu vệ
- 2 Federico GattoniHậu vệ
- 14 Leandro Martin Gonzalez PirezHậu vệ
- 16 Fabricio BustosHậu vệ
- 20 Milton CascoHậu vệ
- 26 Ignacio Martin FernandezTiền vệ
- 10 Manuel LanziniTiền vệ
- 31 Santiago Simon
Tiền đạo
- 38 Ian SubiabreTiền đạo
- 19 Gonzalo TapiaTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

-
16' Adrian Guillermo Sanchez
-
61' Juan Infante
79' Facundo Colidio(Franco Mastantuono) 1-0
85' Claudio Matias Kranevitter
90+3' Santiago Simon
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 442
- 25 Tomas DursoThủ môn
- 16 Moises BrandanHậu vệ
- 3 Matias de los Santos de los SantosHậu vệ
- 6 Gianluca FerrariHậu vệ
- 32 Juan Infante
Hậu vệ
- 28 Carlos AuzquiTiền vệ
- 5 Adrian Guillermo Sanchez
Tiền vệ
- 8 Guillermo AcostaTiền vệ
- 10 Franco NicolaTiền vệ
- 27 Leandro DiazTiền đạo
- 9 Mateo BajamichTiền đạo
- 12 Juan Ignacio Gonzalez QuirogaThủ môn
- 39 Matias OrihuelaHậu vệ
- 13 Marcelo OrtizHậu vệ
- 33 Miguel BrizuelaHậu vệ
- 11 Nicolas Eduardo CastroTiền vệ
- 24 Lautaro GodoyTiền vệ
- 30 Kevin LopezTiền vệ
- 41 Rodrigo Inaki MeloTiền vệ
- 23 Nicolas LamendolaTiền đạo
- 7 Luis Miguel RodriguezTiền đạo
- 22 Ramiro Ruiz RodriguezTiền đạo
- 29 Lisandro CabreraTiền đạo
Thống kê số liệu
-
River Plate
[B4] VSAtletico Tucuman
[B10] - 85Số lần tấn công56
- 85Tấn công nguy hiểm42
- 38Sút bóng8
- 13Sút cầu môn3
- 17Sút trượt2
- 8Cú sút bị chặn3
- 13Phạm lỗi11
- 9Phạt góc3
- 11Số lần phạt trực tiếp13
- 2Việt vị2
- 1Thẻ vàng2
- 1Thẻ đỏ0
- 62%Tỷ lệ giữ bóng38%
- 492Số lần chuyền bóng315
- 393Chuyền bóng chính xác197
- 9Cướp bóng10
- 3Cứu bóng12
Thay đổi cầu thủ
-
River Plate
[B4]Atletico Tucuman
[B10] - 58' Rodrigo Inaki Melo
Guillermo Acosta
- 58' Ramiro Ruiz Rodriguez
Mateo Bajamich
- 71' Miguel Brizuela
Adrian Guillermo Sanchez
- 72' Kevin Lopez
Franco Nicola
- 81' Rodrigo German Aliendro
Santiago Simon
- 81' Facundo Colidio
Ian Subiabre
- 84' Lautaro Godoy
Moises Brandan
- 90+5' Franco Mastantuono
Giorgio Costantini
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
River Plate[B4](Sân nhà) |
Atletico Tucuman[B10](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 1 | 2 | Tổng số bàn thắng | 1 | 0 | 2 | 0 |
Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 1 | 2 | Bàn thắng thứ nhất | 1 | 0 | 2 | 0 |
River Plate:Trong 125 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 24 trận,đuổi kịp 13 trận(54.17%)
Atletico Tucuman:Trong 92 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 29 trận,đuổi kịp 6 trận(20.69%)